Enter your keyword

Cambridge YLE là gì? Cấu trúc bài thi YLE Starter, Mover, Flyer

Cambridge YLE là gì? Cấu trúc bài thi YLE Starter, Mover, Flyer

Cambridge YLE là gì? Cấu trúc bài thi YLE Starter, Mover, Flyer

Cambridge English: Young Learners hay còn được biết đến với tên gọi YLE (Young Learner English Tests) là những bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được thiết kế dành riêng cho trẻ em ở lứa tuổi tiểu học và trung học cơ sở. Những bài thi này được cung cấp bởi Cambridge English Language Assessment.

Những bài thi YLE được chia làm 3 cấp độ, mỗi cấp độ tương ứng với trình độ khác nhau của Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu CEFR (Tìm hiểu CEFR là gì?), cụ thể:

– Cambridge English: Starters (YLE Starters) tương ứng với trình độ trước A1 của CEFR
– Cambridge English: Movers (YLE Movers) tương ứng với trình độ A1 của CEFR
– Cambridge English: Flyers (YLE Flyers) tương ứng với trình độ A2 của CEFR

Tại Việt Nam, chứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge YLE giúp đánh giá sự tiến bộ của các em nhỏ sau một khoảng thời gian học tiếng Anh tại trường lớp hoặc trung tâm. Ngoài ra, chứng chỉ Cambridge YLE cũng là một trong những điều kiện bắt buộc đối với các em học sinh tiểu học để được tiếp tục học chương trình tăng cường tiếng Anh hoặc thi vào các trường chuyên tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh.

Do đó, hàng năm có rất nhiều các em học sinh đăng ký dự kỳ thi lấy chứng chỉ Cambridge YLE các cấp độ để phục vụ cho việc học tập và kiểm tra trình độ. Focas English xin giới thiệu với các bạn về cấu trúc của bài thi Cambridge YLE các cấp độ Starter, Mover, Flyer.

1. Cấu trúc bài thi Cambridge YLE Starters

1.1. Bài nghe (20 phút)

Bài nghe có tổng cộng bốn phần và 20 câu hỏi. Mỗi phần bắt đầu với một hoặc hai ví dụ. Thí sinh sẽ nghe mỗi bản thu âm hai lần.

Phần 1 có một bức tranh lớn và hình ảnh của bảy vật thể nhỏ. Thí sinh nghe năm cuộc trò chuyện ngắn giữa một người đàn ông và một người phụ nữ. Các em lắng nghe thông tin trong các cuộc trò chuyện và vẽ một đường thẳng từ mỗi đối tượng đến nơi cần có trên bức tranh lớn. Phần 1 kiểm tra nghe các từ và giới từ.

Phần 2 có một bộ câu hỏi và một cuộc trò chuyện ngắn giữa trẻ em và người lớn. Thí sinh lắng nghe thông tin trong cuộc trò chuyện để trả lời từng câu hỏi. Câu trả lời sẽ là tên hoặc số. Phần 2 kiểm tra nghe số và chính tả.

Phần 3 có năm đoạn hội thoại ngắn giữa các cặp người khác nhau. Có một câu hỏi và ba hình ảnh cho mỗi cuộc trò chuyện. Thí sinh lắng nghe từng cuộc trò chuyện và chọn đúng bức tranh (A, B hoặc C). Phần 3 kiểm tra nghe thông tin cụ thể.

Phần 4 có một bức tranh lớn với bảy ví dụ về cùng một đối tượng (ví dụ: bảy quả bóng, bảy cuốn sách). Trẻ em lắng nghe một cuộc trò chuyện giữa người lớn và trẻ em và màu sắc trong mỗi đối tượng bằng cách sử dụng màu sắc được đề cập trong cuộc trò chuyện. Phần 4 kiểm tra nghe từ, màu sắc và giới từ.

1.2. Bài đọc và viết (20 phút)

Bài đọc và viết có tổng cộng năm phần và 25 câu hỏi. Mỗi phần bắt đầu với một hoặc hai ví dụ. Thí sinh phải đánh vần chính xác câu trả lời của mình trong tất cả các phần của bài kiểm tra.

Phần 1 có năm hình ảnh của các đối tượng. Có một câu bên dưới mỗi bức tranh, ví dụ: Đây là một quả bóng. Rõ ràng Nếu câu đó là đúng, thí sinh nên đánh dấu bên cạnh bức tranh. Nếu câu sai, thí sinh nên đặt chéo bên cạnh bức tranh. Phần 1 kiểm tra đọc các câu ngắn và nhận dạng từ.

Phần 2 có một bức tranh lớn và một số câu về bức tranh. Nếu câu đó đúng, thí sinh nên viết có. Nếu câu sai, các em nên viết không. Phần 2 kiểm tra đọc các câu ngắn và viết câu trả lời một từ.

Phần 3 có năm hình ảnh của các đối tượng. Thí sinh phải tìm từ đúng cho đối tượng. Sau mỗi bức tranh, có một số dấu gạch ngang (- – – -) cho biết có bao nhiêu chữ cái trong từ. Ngoài ra còn có một số chữ cái lộn xộn (ví dụ: B O K O). Thí sinh phải đặt các chữ cái lộn xộn theo đúng thứ tự để tạo từ (ví dụ: SÁCH). Phần 3 kiểm tra chính tả các từ đơn giản.

Phần 4 có một văn bản với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Bên dưới văn bản có một hộp với một số hình ảnh và một số từ. Thí sinh phải chọn đúng từ trong hộp và sao chép nó vào đúng chỗ trống. Phần 4 kiểm tra đọc một văn bản và viết các từ còn thiếu (danh từ).

Phần 5 có ba hình ảnh, kể một câu chuyện. Mỗi bức tranh có một hoặc hai câu hỏi. Thí sinh trả lời từng câu hỏi dựa trên những gì chúng có thể nhìn thấy trong các bức tranh. Các em chỉ phải viết một từ cho mỗi câu trả lời. Phần 5 kiểm tra đọc câu hỏi và viết câu trả lời một từ. (Trung tâm tiếng Anh trẻ em Hải Phòng)

1.3. Bài nói (3 đến 5 phút)

Bài kiểm tra Nói có năm phần. Trong bài kiểm tra dựa trên máy tính, thí sinh trả lời các lời nhắc bằng âm thanh và hình ảnh, và sẽ trả lời một vài câu hỏi khởi động để làm cho thí sinh quen với việc tương tác với một nhân vật hoạt hình. Trong bài kiểm tra trên giấy, người học sẽ làm bài kiểm tra với người kiểm tra. (Một người mà họ biết sẽ giới thiệu họ với giám khảo và giải thích điều gì sẽ xảy ra bằng ngôn ngữ của họ.)

Trong Phần 1, giám khảo chào đón thí sinh, hỏi tên của thí sinh và yêu cầu các em chỉ vào những thứ trong một bức tranh lớn. Phần 1 kiểm tra sự hiểu biết và làm theo hướng dẫn nói.

Trong Phần 2, giám khảo cho thí sinh xem hình ảnh nhỏ của một số đồ vật. Giám khảo gọi tên ba đối tượng và yêu cầu thí sinh chỉ vào chúng. Sau đó, người kiểm tra yêu cầu thí sinh đặt từng thẻ đối tượng ở đâu đó lên bức tranh lớn được sử dụng trong Phần 1 (ví dụ: Đặt quả bóng dưới gốc cây). Phần 2 kiểm tra sự hiểu biết và làm theo hướng dẫn nói.

Trong Phần 3, giám khảo hỏi thí sinh một số câu hỏi về bức tranh lớn được sử dụng trong Phần 1 (ví dụ: Đây là gì? Khác… Màu gì? Phần 3 kiểm tra sự hiểu biết và trả lời các câu hỏi nói.

Trong Phần 4, giám khảo hỏi thí sinh một số câu hỏi về các hình ảnh nhỏ của các đồ vật được sử dụng trong Phần 2 (ví dụ: Đây là gì? Phần 4 kiểm tra sự hiểu biết và trả lời các câu hỏi nói.

Trong Phần 5, giám khảo hỏi thí sinh một số câu hỏi về bản thân (ví dụ: tuổi, gia đình, bạn bè của chúng). Phần 5 kiểm tra sự hiểu biết và trả lời các câu hỏi cá nhân. [7]

2. Cấu trúc bài thi Cambridge YLE Movers

2.1. Bài nghe (25 phút)

Bài nghe có tổng cộng năm phần và 25 câu hỏi. Mỗi phần bắt đầu với một hoặc hai ví dụ. Các thí sinh sẽ nghe mỗi bản thu âm hai lần.

Phần 1 có một bức tranh lớn. Hình ảnh cho thấy mọi người làm những việc khác nhau. Trên và dưới hình ảnh là một số tên. Thí sinh lắng nghe cẩn thận một cuộc trò chuyện giữa người lớn và trẻ em. Họ vẽ một dòng từ mỗi tên cho đúng người trong bức tranh lớn. Phần 1 kiểm tra nghe tên và mô tả.

Phần 2 có cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người. Có một biểu mẫu hoặc trang sổ tay với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Thí sinh lắng nghe thông tin trong bản ghi âm và điền vào từng khoảng trống. Câu trả lời có thể là một từ hoặc một số. Phần 2 kiểm tra nghe tên, chính tả và thông tin khác.

Phần 3 có cuộc trò chuyện giữa người lớn và trẻ em. Trong cuộc trò chuyện, đứa trẻ nói về những gì chúng đã làm vào những ngày khác nhau trong tuần. Thí sinh lắng nghe thông tin trong bản ghi âm và vẽ một dòng từ ngày trong tuần đến bức tranh cho thấy những gì trẻ đã làm trong ngày hôm đó. Phần 3 kiểm tra nghe thông tin cụ thể (thì quá khứ).

Phần 4 có năm đoạn hội thoại ngắn. Có một câu hỏi và ba hình ảnh cho mỗi cuộc trò chuyện. Thí sinh lắng nghe từng cuộc trò chuyện và chọn đúng bức tranh (A, B hoặc C). Phần 3 kiểm tra nghe thông tin cụ thể.

Phần 5 có một bức tranh lớn cho thấy các đối tượng khác nhau. Thí sinh nghe một cuộc trò chuyện giữa người lớn và trẻ em. Người lớn yêu cầu trẻ tô màu vào các đồ vật khác nhau trong bức tranh và viết một từ đơn giản hoặc vẽ một đồ vật. Thí sinh phải làm theo hướng dẫn được đưa ra trong bản ghi âm. Phần 5 kiểm tra nghe từ, màu sắc và thông tin cụ thể.

2.2. Bài đọc và viết (30 phút)

Bài đọc và viết có sáu phần và tổng cộng 40 câu hỏi. Mỗi phần bắt đầu với một hoặc hai ví dụ. Thí sinh phải đánh vần chính xác câu trả lời của mình trong tất cả các phần của bài kiểm tra.

Phần 1 có tám hình ảnh về sự vật, với từ tiếng Anh bên dưới chúng. Ở phía bên tay phải có sáu định nghĩa. Thí sinh chọn hình ảnh phù hợp với từng định nghĩa và sao chép từ đúng bên dưới định nghĩa. Phần 1 kiểm tra đọc các câu ngắn, khớp với các từ và sao chép từ.

Phần 2 có một bức tranh lớn và sáu câu về bức tranh. Nếu câu đó đúng, thí sinh nên viết có. Nếu câu sai, trẻ em nên viết không. Phần 2 kiểm tra đọc câu và viết câu trả lời một từ.

Phần 3 có cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người. Tất cả mọi thứ mà người nói đầu tiên nói đều được in trên giấy câu hỏi, với những khoảng trống cho câu trả lời của người nói thứ hai. Thí sinh quyết định người nói thứ hai nói gì, chọn từ ba tùy chọn (A, B hoặc C). Phần 3 kiểm tra đọc một cuộc hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

Phần 4 có một văn bản với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Bên cạnh văn bản là một số hình ảnh và từ nhỏ. Thí sinh quyết định từ nào đi trong mỗi khoảng trống và sao chép từ đó vào chỗ trống. Trong câu hỏi cuối cùng, thí sinh chọn tiêu đề tốt nhất cho văn bản từ sự lựa chọn của ba tiêu đề có thể. Phần 4 kiểm tra đọc để biết thông tin cụ thể và ý chính và sao chép từ.

Phần 5 có ba hình ảnh kể một câu chuyện. Sau mỗi bức tranh / một phần của câu chuyện, thí sinh hoàn thành các câu về câu chuyện bằng cách sử dụng một, hai hoặc ba từ. Phần 5 kiểm tra đọc một câu chuyện và hoàn thành câu.

Phần 6 có một văn bản với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Đối với mỗi khoảng cách, có một sự lựa chọn của ba câu trả lời có thể. Thí sinh quyết định câu trả lời nào là đúng và sao chép từ đó vào chỗ trống. Phần 6 kiểm tra đọc và hiểu một văn bản thực tế, ngữ pháp đơn giản và sao chép từ.

2.3. Bài nói (5 đến 7 phút)

Bài kiểm tra Nói có bốn phần. Trong bài kiểm tra trên máy tính, thí sinh trả lời các lời nhắc bằng âm thanh và hình ảnh, và sẽ trả lời một vài câu hỏi khởi động để làm cho các em quen với việc tương tác với một nhân vật hoạt hình. Trong bài kiểm tra trên giấy, thí sinh sẽ làm bài kiểm tra với người kiểm tra. (Một người mà họ biết sẽ giới thiệu họ với giám khảo và giải thích điều gì sẽ xảy ra bằng ngôn ngữ của họ.)

Trong Phần 1, giám khảo chào đón thí sinh và hỏi tên của các em. Sau đó, họ nhìn vào hai bức tranh, tương tự nhau nhưng có một số khác biệt. Giám khảo yêu cầu thí sinh mô tả bốn điểm khác biệt trong các bức tranh. Phần 1 kiểm tra mô tả sự khác biệt, nói về màu sắc, kích thước, số lượng, vị trí, cách mọi người hoặc mọi thứ nhìn, những gì mọi người đang làm, v.v.

Trong Phần 2, giám khảo cho thấy bốn bức tranh kể một câu chuyện và kể cho thí sinh về bức tranh đầu tiên. Thí sinh phải tiếp tục câu chuyện và mô tả ba hình ảnh khác. Phần 2 kiểm tra sự hiểu biết về sự khởi đầu của một câu chuyện, tiếp tục một câu chuyện và mô tả hình ảnh.

Trong Phần 3, giám khảo cho thí sinh thấy bốn bộ bốn bức tranh. Trong mỗi bộ, một hình ảnh khác với ba hình ảnh khác. Đứa trẻ phải nói bức tranh nào khác biệt và giải thích tại sao. Phần 3 kiểm tra giải thích lý do.

Trong Phần 4, giám khảo hỏi thí sinh một số câu hỏi về bản thân (ví dụ: trường học, cuối tuần, bạn bè, sở thích). Phần 4 kiểm tra sự hiểu biết và trả lời các câu hỏi cá nhân.

3. Cấu trúc bài thi Cambridge YLE Flyers

3.1. Bài nghe (25 phút)

Bài nghe có tổng cộng năm phần và 25 câu hỏi. Mỗi phần bắt đầu với một hoặc hai ví dụ. Thí sinh sẽ nghe mỗi bản thu âm hai lần.

Phần 1 có một bức tranh lớn. Hình ảnh cho thấy mọi người làm những việc khác nhau. Trên và dưới hình ảnh là một số tên. Thí sinh lắng nghe cẩn thận một cuộc trò chuyện giữa người lớn và trẻ em. Họ vẽ một dòng từ mỗi tên cho đúng người trong bức tranh lớn. Phần 1 kiểm tra nghe tên và mô tả.

Phần 2 có cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người. Có một biểu mẫu hoặc trang sổ tay với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Thí sinh lắng nghe thông tin trong bản ghi âm và điền vào từng khoảng trống. Câu trả lời có thể là một từ hoặc một số. Phần 2 kiểm tra nghe tên, chính tả và thông tin khác.

Phần 3 có hai bộ hình ảnh. Bên trái là hình ảnh của một số người và tên của họ (hoặc địa điểm / đối tượng được đặt tên). Bên phải là những bức tranh có chữ, nhưng không có chữ. Thí sinh nghe một cuộc trò chuyện giữa hai người và ghép từng bức tranh bên phải với một trong những bức tranh bên trái. Phần 3 kiểm tra nghe từ, tên và thông tin chi tiết.

Phần 4 có năm đoạn hội thoại ngắn. Có một câu hỏi và ba hình ảnh cho mỗi cuộc trò chuyện. Thí sinh lắng nghe từng cuộc trò chuyện và chọn đúng bức tranh (A, B hoặc C). Phần 3 kiểm tra nghe thông tin cụ thể.

Phần 5 có một bức tranh lớn cho thấy các đối tượng khác nhau. Thí sinh nghe một cuộc trò chuyện giữa người lớn và trẻ em. Thí sinh sau đó tô màu trong các đồ vật trong bức tranh bằng màu sắc chúng nghe được trong cuộc trò chuyện. Thí sinh cũng phải vẽ và tô màu một vật đơn giản ở đâu đó trên bức tranh lớn. Phần 5 kiểm tra nghe từ, màu sắc và thông tin cụ thể.

3.2. Bài đọc và viết (40 phút)

Bài đọc và viết có bảy phần và tổng cộng 50 câu hỏi. Mỗi phần bắt đầu với một hoặc hai ví dụ. Thí sinh phải đánh vần chính xác câu trả lời của mình trong tất cả các phần của bài kiểm tra.

Phần 1 có 15 từ và 10 định nghĩa. Thí sinh viết từ đúng bên cạnh mỗi định nghĩa. Phần 1 kiểm tra đọc các câu ngắn, khớp với các từ và sao chép từ.

Phần 2 có một bức tranh lớn và bảy câu về bức tranh. Nếu câu đó đúng, Thí sinh nên viết có. Nếu câu sai, thí sinh nên viết không. Phần 2 kiểm tra đọc câu và viết câu trả lời một từ.

Phần 3 có cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người. Tất cả mọi thứ mà người nói đầu tiên nói đều được in trên giấy câu hỏi, với những khoảng trống cho câu trả lời của người nói thứ hai. Thí sinh quyết định người nói thứ hai nói gì, chọn từ danh sách các lựa chọn (A đến H). Phần 3 kiểm tra đọc một cuộc hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

Phần 4 có một văn bản với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Các từ còn thiếu có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Bên cạnh văn bản là một hộp có các từ trong đó. Thí sinh quyết định từ nào đi trong mỗi khoảng trống và sao chép từ đó vào chỗ trống. Trong câu hỏi cuối cùng, Thí sinh chọn tiêu đề tốt nhất cho văn bản từ sự lựa chọn của ba tiêu đề có thể. Phần 4 kiểm tra đọc để biết thông tin cụ thể và ý chính và sao chép từ.

Phần 5 có một câu chuyện hoàn chỉnh và bảy câu về câu chuyện. Mỗi câu trong số bảy câu có một khoảng cách. Thí sinh hoàn thành các câu về câu chuyện bằng cách sử dụng một, hai, ba hoặc bốn từ. Phần 5 kiểm tra đọc một câu chuyện và hoàn thành câu.

Phần 6 có một văn bản với một số từ còn thiếu (khoảng trống). Đối với mỗi khoảng cách, có một sự lựa chọn của ba câu trả lời có thể. Thí sinh quyết định câu trả lời nào là đúng và sao chép từ đó vào chỗ trống. Phần 6 kiểm tra đọc và hiểu một văn bản thực tế, ngữ pháp đơn giản và sao chép từ.

Phần 7 có một văn bản từ một bức thư hoặc nhật ký. Có năm khoảng trống trong văn bản. Thí sinh phải viết từ còn thiếu trong mỗi khoảng trống. Không có danh sách các từ để lựa chọn. Phần 7 kiểm tra đọc và hiểu một văn bản ngắn và cung cấp các từ chính xác.

3.3. Bài nói (7 đến 9 phút)

Bài kiểm tra Nói có bốn phần. Trong bài kiểm tra dựa trên máy tính, thí sinh trả lời các lời nhắc bằng âm thanh và hình ảnh, và sẽ trả lời một vài câu hỏi khởi động để làm cho các em quen với việc tương tác với một nhân vật hoạt hình. Trong bài kiểm tra trên giấy, thí sinh sẽ làm bài kiểm tra với người kiểm tra. (Một người mà họ biết sẽ giới thiệu họ với giám khảo và giải thích điều gì sẽ xảy ra bằng ngôn ngữ của họ.)

Trong Phần 1, giám khảo chào đón thí sinh và hỏi tên của các em. Giám khảo đưa cho thí sinh một bức tranh. Giám khảo giữ một hình ảnh khác, tương tự nhưng có một số khác biệt. Giám khảo đọc một số câu về bức tranh họ có và thí sinh phải nhìn vào bức tranh của họ và nói nó khác nhau như thế nào. Phần 1 kiểm tra sự khác biệt, nói về màu sắc, kích thước, số lượng, vị trí, cách mọi người hoặc mọi thứ, mọi người đang làm gì, v.v.

Trong Phần 2, mỗi thí sinh và giám khảo đều có hai bức tranh giống nhau (ví dụ: hai phòng học khác nhau). Giám khảo có thông tin về một trong những bức tranh. Thí sinh có thông tin về những hình ảnh khác. Giám khảo hỏi thí sinh những câu hỏi về một bức tranh. Sau đó, thí sinh hỏi những câu hỏi tương tự về bức tranh khác. Phần 2 kiểm tra trả lời các câu hỏi với câu trả lời ngắn và đặt câu hỏi để nhận thông tin.

Trong Phần 3, giám khảo cho thấy năm bức tranh kể một câu chuyện và kể cho thí sinh về bức tranh đầu tiên. Thí sinh phải tiếp tục câu chuyện và mô tả bốn hình ảnh khác. Phần 3 kiểm tra sự hiểu biết về sự khởi đầu của một câu chuyện, tiếp tục một câu chuyện và mô tả hình ảnh.

Trong Phần 4, giám khảo hỏi thí sinh một số câu hỏi về bản thân (ví dụ: trường học, gia đình, sinh nhật, sở thích hoặc ngày lễ). Phần 4 kiểm tra sự hiểu biết và trả lời các câu hỏi cá nhân.

Related Posts

No Comments

Leave a Comment

Your email address will not be published.

You cannot copy content of this page